population shift

population shift

A population shift is shown by people moving from rural areas to cities.

Định nghĩa

population shift (Danh từ):
Sự thay đổi về số lượng tương đối của các nhóm cá thể khác nhau trong một quần thể. Nói cách khác, đây hiện tượng thành phần dân số ( dụ: theo độ tuổi, giới tính, dân tộc, nghề nghiệp) thay đổi theo thời gian, không chỉ đơn thuần sự tăng hay giảm tổng số dân.

dụ sử dụng
  • (Sự thay đổi dân số theo hướng các nhóm tuổi lớn hơn mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách.)
  • (Đô thị hóa đã gây ra sự thay đổi dân số đáng kể từ khu vực nông thôn sang thành thị.)
  • (Sự thay đổi dân số trong lực lượng lao động có nghĩa nhiều phụ nữ hơn hiện đang giữ các vai trò lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Demographic shift: đồng nghĩa với "population shift", thường dùng trong ngữ cảnh nhân khẩu học.
    • The demographic shift towards an aging population requires new healthcare policies.
      (Sự thay đổi nhân khẩu học hướng tới dân số già hóa đòi hỏi các chính sách y tế mới.)
  • Population redistribution: sự phân bố lại dân số, nhấn mạnh vào sự thay đổi vị trí địa hơn thành phần.
    • Government programs aim to achieve a population redistribution to less crowded regions.
      (Các chương trình của chính phủ nhằm đạt được sự phân bố lại dân số đến các khu vực ít đông đúc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Population change (n): sự thay đổi dân số (có thể bao gồm cả tăng/giảm tổng số, không nhất thiết thành phần).
  • Population dynamics (n): động lực dân số, nghiên cứu về sự thay đổi dân số theo thời gian.
  • Shift (n): sự thay đổi, sự chuyển dịch (dùng riêng lẻ, không đi với "population").
Từ đồng nghĩa
  • Demographic transition: sự chuyển đổi nhân khẩu học (thường chỉ quá trình chuyển từ tỷ lệ sinh cao sang thấp).
  • Population restructuring: tái cấu trúc dân số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "population shift". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - Undergo a population shift: trải qua sự thay đổi dân số. - The city is undergoing a population shift as young families move in.
(Thành phố đang trải qua sự thay đổi dân số khi các gia đình trẻ chuyển đến.) - Drive a population shift: thúc đẩy sự thay đổi dân số. - Economic opportunities drive the population shift towards coastal areas.
(Các cơ hội kinh tế thúc đẩy sự thay đổi dân số về phía các khu vực ven biển.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định cho "population shift". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - A sea change: một sự thay đổi lớn, toàn diện (thường dùng để nhấn mạnh mức độ của "population shift"). - The population shift in the last decade represents a sea change in our society.
(Sự thay đổi dân số trong thập kỷ qua đại diện cho một sự thay đổi lớn trong xã hội chúng ta.)